around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
One of these days you're gonna come around here, and I'll shoot you, so help me!
Nghĩa tiếng Việt
Mai mốt anh mà đến đây, tôi sẽ bắn rớt anh, ráng nhớ đi!
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around