eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

Shadowbox around.

Nghĩa tiếng Việt

Đấu với đối thủ tưởng tượng đi.

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around