eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

She's a child and yet you take her around with you to all sorts of places.

Nghĩa tiếng Việt

Con bé là trẻ con và anh đưa nó đi khắp mọi nơi.

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around