around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
Step around here.
Nghĩa tiếng Việt
Bước qua đây.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around
around = xung quanh
Step around here.
Bước qua đây.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around