eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

Stick around and take a lot of them.

Nghĩa tiếng Việt

- Hãy đi lòng vòng và gặp gỡ mọi người.

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around