around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
Thank you, ma'am, but my brothers got sort of a job of work to do... and I ought to stay around the place.
Nghĩa tiếng Việt
Cảm ơn, thưa bà, nhưng anh em tôi có công việc phải làm ... và tôi phải quanh quẩn ở đây.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around