eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

There's lots of stuff here to eat and drink. Lots of pretty girls around.

Nghĩa tiếng Việt

Có rất nhiều đồ ăn đồ uống.

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around