around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
They hang around on top of the big hotels... and they spot a pigeon in the park...
Nghĩa tiếng Việt
Chúng đậu trên nóc các nhà nghỉ lớn... và phát hiện chim bồ câu trong công viên -
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around