eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

We're gonna parade around the track once, then we're gonna give them the greatest...

Nghĩa tiếng Việt

Chúng ta sẽ diễu hành quanh đường đua một lần, sau đó chúng tôi sẽ mang đến cho họ những điều tuyệt vời nhất...

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around