around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
We've got enough trouble around here with the Apaches and Dave.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi đã có đủ rắc rối ở đây với bọn Apache và thằng Dave.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around