eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

Well, how do you know it's not just old equipment left around here like everything else?

Nghĩa tiếng Việt

Làm sao anh biết đó không phải chỉ là đồ nghề cũ bỏ lại ở đây như bao nhiêu thứ khác?

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around