around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
You get kicked around long enough, you get to be a real professor of pain.
Nghĩa tiếng Việt
Cô bị đối xử thiếu tôn trọng đủ lâu, cô sẽ trở thành một giáo sư thật sự của nỗi đau.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around