around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
You got to be careful. You sitting around in a damp thing, you catch a cold.
Nghĩa tiếng Việt
Chị phải cẩn thận khi ngồi vào những chỗ ẩm thấp.
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around