around trong ngữ cảnh
around = xung quanh
Câu tiếng Anh
You haven't been around here in weeks, and now you turn up all of a sudden and...
Nghĩa tiếng Việt
Bao nhiêu tuần anh không tới đây. Rồi bất thình lình anh xuất hiện....
← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around