eword.vn

around trong ngữ cảnh

around = xung quanh

Câu tiếng Anh

You're not going to go around the room straightening things and poking the fire again, are you?

Nghĩa tiếng Việt

Cô sẽ không đi tới đi lui sửa chữa đồ đạc và thọc cây vô lửa nữa chớ, phải không?

← around: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với around