arrival trong ngữ cảnh
24 câu tiếng Anh thực tế chứa arrival.
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →
- arrival trong câu →