eword.vn

art trong ngữ cảnh

art = tài khéo léo

Câu tiếng Anh

Tell me, have you any textbooks... on the manly art of self-defense?

Nghĩa tiếng Việt

Ở đây ông có bán sách dạy kỹ thuật tự vệ cho phái nam không?

← art: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với art