assembling trong ngữ cảnh
assembling = dịch ngữ mã số
Câu tiếng Anh
We're assembling a team.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi đang cử một đội...
← assembling: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assembling
assembling = dịch ngữ mã số
We're assembling a team.
Chúng tôi đang cử một đội...
← assembling: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assembling