eword.vn

assembly trong ngữ cảnh

assembly = cuộc họp

Câu tiếng Anh

Assembly at three o'clock.

Nghĩa tiếng Việt

Tổng điểm danh lúc 3 giờ.

← assembly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assembly