assembly trong ngữ cảnh
assembly = cuộc họp
Câu tiếng Anh
Sound assembly!
Nghĩa tiếng Việt
Thổi kèn tập họp!
← assembly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assembly
assembly = cuộc họp
Sound assembly!
Thổi kèn tập họp!
← assembly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assembly