eword.vn

assert trong ngữ cảnh

assert = khẳng định

Câu tiếng Anh

"But, Kayama is too weak to assert himself.

Nghĩa tiếng Việt

"Nhưng Kamada quá yếu đuối với chính mình

← assert: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assert