assert trong ngữ cảnh
assert = khẳng định
Câu tiếng Anh
Some inscriptions still assert: "Capitulate?
Nghĩa tiếng Việt
Vài dòng chữ vẫn khẳng định: "Đầu hàng? Không bao giờ!".
← assert: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assert
assert = khẳng định
Some inscriptions still assert: "Capitulate?
Vài dòng chữ vẫn khẳng định: "Đầu hàng? Không bao giờ!".
← assert: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assert