assert trong ngữ cảnh
assert = khẳng định
Câu tiếng Anh
The South must assert herself by force of arms.
Nghĩa tiếng Việt
Các quý ông luôn chiến đấu tốt hơn cái đám tạp nham đó.
← assert: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assert
assert = khẳng định
The South must assert herself by force of arms.
Các quý ông luôn chiến đấu tốt hơn cái đám tạp nham đó.
← assert: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với assert