astride trong ngữ cảnh
astride = cưỡi lên
Câu tiếng Anh
Which do you ride, sidesaddle or astride?
Nghĩa tiếng Việt
Mợ cưỡi kiểu nào, hai chân hai bên yên hay hai chân một bên yên?
← astride: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với astride
astride = cưỡi lên
Which do you ride, sidesaddle or astride?
Mợ cưỡi kiểu nào, hai chân hai bên yên hay hai chân một bên yên?
← astride: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với astride