eword.vn

ate trong ngữ cảnh

ate = ăn

Câu tiếng Anh

After we ate, we went to sleep.

Nghĩa tiếng Việt

Sau khi ăn, chúng tôi đi ngủ.

← ate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ate