Trang chủ › ate › Ngữ cảnh › Câu ate trong ngữ cảnh ate = ăn Câu tiếng Anh I ate fish yesterday. Nghĩa tiếng ViệtHôm qua tôi ăn cá. ← ate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ate