eword.vn

ate trong ngữ cảnh

ate = ăn

Câu tiếng Anh

I think that Zac ate an apple.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghĩ là Zac đã ăn một quả táo.

← ate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ate