Trang chủ › ate › Ngữ cảnh › Câu ate trong ngữ cảnh ate = ăn Câu tiếng Anh My homework ate my dog. Nghĩa tiếng ViệtBài tập về nhà của tôi ăn con chó của tôi. ← ate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ate