Trang chủ › ate › Ngữ cảnh › Câu ate trong ngữ cảnh ate = ăn Câu tiếng Anh Sami ate monkeys. Nghĩa tiếng ViệtSami ăn khỉ. ← ate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ate