eword.vn

attachment trong ngữ cảnh

attachment = sự gắn

Câu tiếng Anh

You know, this past year I've lost all attachment to this ancestral home.

Nghĩa tiếng Việt

Thế là cả năm vừa rồi tôi chưa làm được gì cho căn nhà cũ.

← attachment: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attachment