attack trong ngữ cảnh
attack = sự tấn công
Câu tiếng Anh
A frigate fleet has been ordered to begin a massive depth-charge attack in order to get rid of the creature.
Nghĩa tiếng Việt
Một hạm đội đã được điều động để bắt đầu một cuộc tấn công dưới biển sâu để tiêu diệt sinh vật này.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack