eword.vn

attack trong ngữ cảnh

attack = sự tấn công

Câu tiếng Anh

A heart attack while visiting family.

Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy bị nhồi máu cơ tim khi đi thăm gia đình.

← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack