attack trong ngữ cảnh
attack = sự tấn công
Câu tiếng Anh
An attack against the Emperor!
Nghĩa tiếng Việt
Một cuộc tấn công vào Hoàng đế!
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack
attack = sự tấn công
An attack against the Emperor!
Một cuộc tấn công vào Hoàng đế!
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack