attack trong ngữ cảnh
attack = sự tấn công
Câu tiếng Anh
And our attack failed the last time.
Nghĩa tiếng Việt
Và cuộc tấn công lần trước của ta đã thất bại.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack
attack = sự tấn công
And our attack failed the last time.
Và cuộc tấn công lần trước của ta đã thất bại.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack