attack trong ngữ cảnh
attack = sự tấn công
Câu tiếng Anh
ATTACK AND DESTROY THE ENEMY
Nghĩa tiếng Việt
TẤN CÔNG TIÊU DIỆT KẺ THÙ
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack
attack = sự tấn công
ATTACK AND DESTROY THE ENEMY
TẤN CÔNG TIÊU DIỆT KẺ THÙ
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack