attack trong ngữ cảnh
attack = sự tấn công
Câu tiếng Anh
Boys, attack him!
Nghĩa tiếng Việt
Các huynh đệ. Xông lên cho ta.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack
attack = sự tấn công
Boys, attack him!
Các huynh đệ. Xông lên cho ta.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack