attack trong ngữ cảnh
attack = sự tấn công
Câu tiếng Anh
Hadi has reclaimed the throne and prepares to attack Basra.
Nghĩa tiếng Việt
Hadi đã lên ngôi và đang chuẩn bị tấn công thành Bassorah.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack