attack trong ngữ cảnh
attack = sự tấn công
Câu tiếng Anh
He bears a dispatch for General Golz who commands the attack.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn đem một thông điệp cho tướng Golz, người đang chỉ huy cuộc tấn công.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack