attack trong ngữ cảnh
attack = sự tấn công
Câu tiếng Anh
He tried to attack me.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn muốn tấn công tôi.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack
attack = sự tấn công
He tried to attack me.
Hắn muốn tấn công tôi.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack