attack trong ngữ cảnh
attack = sự tấn công
Câu tiếng Anh
heart attack!
Nghĩa tiếng Việt
lên cơn đau tim.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack
attack = sự tấn công
heart attack!
lên cơn đau tim.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack