attack trong ngữ cảnh
attack = sự tấn công
Câu tiếng Anh
Here's what I'm taking him in, so he can't attack me again.
Nghĩa tiếng Việt
Cho con chó vào đây để nó không tấn công tao nữa.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack
attack = sự tấn công
Here's what I'm taking him in, so he can't attack me again.
Cho con chó vào đây để nó không tấn công tao nữa.
← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack