eword.vn

attack trong ngữ cảnh

attack = sự tấn công

Câu tiếng Anh

I thought you were having a heart attack.

Nghĩa tiếng Việt

Chắc anh bị đau tim rồi.

← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack