eword.vn

attack trong ngữ cảnh

attack = sự tấn công

Câu tiếng Anh

Tom was shocked by the news that his father had had a heart attack.

Nghĩa tiếng Việt

Tom đã bị sốc khi biết tin cha cậu ấy lên cơn đau tim.

← attack: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attack