eword.vn

attended trong ngữ cảnh

attended = station đài/trạm có người

Câu tiếng Anh

How many different schools have you attended?

Nghĩa tiếng Việt

Bạn đã tham gia vào mấy trường phái?

← attended: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attended