attention trong ngữ cảnh
attention = sự chú ý
Câu tiếng Anh
Adolf Hitler, the Leader of German Youth, attention.
Nghĩa tiếng Việt
Adolf Hitler, Thủ lĩnh Thanh niên Đức, chú ý!
← attention: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attention
attention = sự chú ý
Adolf Hitler, the Leader of German Youth, attention.
Adolf Hitler, Thủ lĩnh Thanh niên Đức, chú ý!
← attention: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attention