attention trong ngữ cảnh
attention = sự chú ý
Câu tiếng Anh
After all, who'd pay any attention to a baritone and a detective?
Nghĩa tiếng Việt
Ai lại đi chú ý đến nam ca sĩ và thanh tra cảnh sát chứ?
← attention: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attention