eword.vn

attention trong ngữ cảnh

attention = sự chú ý

Câu tiếng Anh

Attention, all units, northwest area, Zone 5.

Nghĩa tiếng Việt

Mọi đơn vị chú ý, khu vực tây bắc, khu 5.

← attention: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attention