attention trong ngữ cảnh
attention = sự chú ý
Câu tiếng Anh
Attention, listen up!
Nghĩa tiếng Việt
Chú ý, lắng nghe!
← attention: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attention
attention = sự chú ý
Attention, listen up!
Chú ý, lắng nghe!
← attention: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attention