attention trong ngữ cảnh
attention = sự chú ý
Câu tiếng Anh
Attract the attention of the guards, Jamiel.
Nghĩa tiếng Việt
Thu hút sự chú ý của các vệ sĩ, Jamiel.
← attention: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attention
attention = sự chú ý
Attract the attention of the guards, Jamiel.
Thu hút sự chú ý của các vệ sĩ, Jamiel.
← attention: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attention