attention trong ngữ cảnh
attention = sự chú ý
Câu tiếng Anh
Can you stop embezzling a minute and give me your attention?
Nghĩa tiếng Việt
Anh có thể ngừng biển thủ công quỹ và tập trung vào tôi không?
← attention: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với attention